nervous strain
Định nghĩa
Nervous strain là một danh từ ghép, chỉ trạng thái căng thẳng thần kinh phát sinh từ áp lực tinh thần hoặc căng thẳng tâm lý. Nó thường được dùng trong tâm lý học để mô tả sự lo lắng, bồn chồn, hoặc mệt mỏi về mặt tinh thần do phải chịu đựng áp lực kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- (Trách nhiệm của anh ấy là một gánh nặng căng thẳng thần kinh liên tục.)
- (Áp lực tinh thần khi phải giữ tỉnh táo hàng giờ liền là quá sức đối với anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from nervous strain": chịu đựng căng thẳng thần kinh.
- She suffered from nervous strain after months of overwork. (Cô ấy bị căng thẳng thần kinh sau nhiều tháng làm việc quá sức.)
- "to relieve nervous strain": giảm bớt căng thẳng thần kinh.
- Yoga and meditation can help relieve nervous strain. (Yoga và thiền có thể giúp giảm căng thẳng thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Nervous (tính từ): thuộc về thần kinh, lo lắng.
- He felt nervous before the exam. (Anh ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.)
- Strain (danh từ): sự căng thẳng, áp lực.
- The strain of the job was too great. (Áp lực của công việc quá lớn.)
- Mental strain (danh từ ghép): căng thẳng tinh thần (tương tự nhưng nhấn mạnh vào tâm trí hơn là thần kinh).
Từ đồng nghĩa
- Tension: sự căng thẳng.
- The tension in the room was palpable. (Sự căng thẳng trong phòng có thể cảm nhận được.)
- Stress: áp lực, căng thẳng.
- Work-related stress can lead to health problems. (Căng thẳng liên quan đến công việc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
- Anxiety: sự lo lắng.
- Her anxiety about the future kept her awake at night. (Sự lo lắng về tương lai khiến cô ấy mất ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To strain under: chịu áp lực dưới (một điều gì đó).
- He strained under the weight of his responsibilities. (Anh ấy chịu áp lực dưới sức nặng của trách nhiệm.)
- To wear down: làm kiệt sức (thường do căng thẳng kéo dài).
- The constant nervous strain wore down her health. (Sự căng thẳng thần kinh liên tục đã làm kiệt sức sức khỏe của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Under strain: trong tình trạng căng thẳng.
- The team has been under strain since the project started. (Nhóm đã ở trong tình trạng căng thẳng kể từ khi dự án bắt đầu.)
- To feel the strain: cảm thấy áp lực.
- After weeks of hard work, he began to feel the strain. (Sau nhiều tuần làm việc vất vả, anh ấy bắt đầu cảm thấy áp lực.)